Knowledge Base
Glossary
Plain-English definitions for the terminology used across Đá Gà Truyền Thống.
- Bắt cặp
- Quá trình hai chủ gà thỏa thuận ghép đôi hai con gà có trọng lượng và kinh nghiệm tương đương để tạo ra trận đấu cân bằng và công bằng.
- Cân ký
- Quá trình cân trọng lượng gà trước khi thi đấu để đảm bảo hai con gà có cân nặng tương đương nhau, thường chênh lệch không quá 100–200 gram.
- Chạy đường dài
- Bài tập thể lực bắt buộc gà di chuyển liên tục trên quãng đường dài nhằm tăng sức bền tim phổi, là phần cốt lõi trong chương trình huấn luyện gà chọi.
- Chế độ dinh dưỡng độ
- Chương trình ăn uống đặc biệt được áp dụng trong vòng 7–14 ngày trước ngày thi đấu, tập trung vào thực phẩm giàu đạm và kiểm soát cân nặng chặt chẽ.
- Cựa dao
- Loại cựa sắt có hình dạng lưỡi dao mỏng, sắc bén, thường dùng trong các trường gà miền Nam Việt Nam, khiến trận đấu kết thúc nhanh hơn.
- Cựa sắt
- Cựa nhân tạo làm bằng kim loại gắn vào chân gà trước khi thi đấu, thay thế cựa tự nhiên để tăng độ sắc bén và sát thương trong trận chiến.
- Đá mái
- Hình thức thi đấu không sử dụng cựa nhân tạo, gà chiến đấu bằng cựa tự nhiên và mỏ, thường dùng để kiểm tra bản lĩnh gà hoặc trong vòng tập dượt.
- Độ gà
- Cuộc thi đấu giữa hai con gà chọi theo thỏa thuận giữa hai chủ gà, bao gồm quy định về thời gian, luật thắng thua và số tiền cược.
- Đòn cựa
- Kỹ thuật gà sử dụng cựa để tấn công đối thủ, bao gồm các thế đâm, móc, gạt cựa được huấn luyện có chủ đích.
- Đòn kiềm
- Thế đánh trong đó gà dùng cánh hoặc chân kẹp cổ đối thủ lại rồi dùng cựa tấn công, là kỹ thuật nâng cao được huấn luyện bài bản.
- Đòn mổ
- Kỹ thuật gà dùng mỏ tấn công mắt, mũi hoặc vùng đầu đối thủ để gây mất định hướng, thường kết hợp với đòn cựa để tạo hiệu quả tối đa.
- Gà bỏ đòn
- Tình trạng gà từ chối tiếp tục chiến đấu, rút lui hoặc không phản ứng khi đối thủ tấn công, thường bị xử thua theo luật trường gà.
- Gà nòi
- Giống gà chọi thuần chủng được lai tạo và chọn lọc qua nhiều thế hệ đặc biệt cho mục đích thi đấu, có thể lực và bản năng chiến đấu vượt trội.
- Gà rừng
- Giống gà hoang dã hoặc bán hoang dã được dùng lai tạo với gà nòi nhằm bổ sung sức bền, phản xạ nhanh và bản năng sinh tồn cho dòng gà chọi.
- Gà thảo
- Con gà được dùng làm đối tác tập luyện cho gà chính, không tham gia thi đấu chính thức nhưng giúp gà chiến rèn phản xạ và kinh nghiệm chiến đấu.
- Gà tơ
- Gà chọi còn non tuổi, thường dưới 1,5 năm, chưa tham gia thi đấu chính thức và đang trong giai đoạn huấn luyện và đánh giá tiềm năng.
- Hiệp đấu
- Đơn vị thời gian trong một trận gà, thường kéo dài 10–20 phút tùy luật trường, sau mỗi hiệp gà được nghỉ ngơi và chủ gà được xử lý vết thương.
- Huyết thống gà
- Dòng dõi và nguồn gốc lai tạo của một con gà chọi, bao gồm thông tin về cha mẹ và các thế hệ trước, là yếu tố quan trọng để đánh giá tiềm năng thi đấu.
- Luyện cựa
- Giai đoạn tập luyện chuyên biệt giúp gà làm quen với cựa sắt, học cách điều chỉnh thăng bằng và sử dụng cựa hiệu quả trong thi đấu thực tế.
- Phân cựa
- Bước chuẩn bị trước trận đấu trong đó hai bên thỏa thuận và kiểm tra loại cựa sắt được sử dụng, đảm bảo cả hai gà gắn cùng loại cựa hợp lệ.
- Tăng đô
- Hành động nâng mức cược lên cao hơn trong quá trình trận đấu đang diễn ra, thường do một bên nhận thấy gà của mình đang chiếm ưu thế.
- Thả gà
- Thời điểm trọng tài ra lệnh bắt đầu hiệp đấu, hai chủ gà đồng thời thả tay để hai con gà xáp trận vào nhau.
- Thế đá vòng
- Kỹ thuật tấn công trong đó gà nhảy lên và đá xoay cựa theo vòng tròn vào đầu hoặc cổ đối thủ, đòi hỏi sự linh hoạt và phối hợp chân-cánh tốt.
- Trọng tài sới
- Người điều hành và giám sát trận đấu tại trường gà, có quyền quyết định thắng thua, xử lý vi phạm và đếm giờ nghỉ giữa các hiệp.
- Trường gà
- Khu vực hoặc cơ sở tổ chức thi đấu gà chọi có quy tắc và trọng tài riêng, đôi khi có khán giả và hoạt động cá cược.